Bugi Laser Iridium BMW, MINI - NGK SILZKGR8B8S, mã OE 12120040551 (12 12 0 040 551), lắp vừa BMW 1 Series F20, BMW 1 Series F21, BMW 2 Series F22 và 28 đời xe khác. Giá 450.000 ₫ đã gồm thuế GTGT, có sẵn trong kho, bảo hành 12 tháng hoặc 10.000 km. Chưa chắc món này vừa xe thì nhắn Zalo kèm số khung để kỹ sư kiểm miễn phí trước khi đặt.
Thông số theo NGK:
Cỡ ren: M12x1,25. Cỡ khoá: 14 mm. Chiều dài ren: 26,5 mm. Bugi: điện cực giữa iridium, 1 điện cực mát, điện trở chống nhiễu 5 kΩ, có đệm làm kín. Độ nhô điện cực: 4,7 mm.
Bugi ô tô có tác dụng đánh lửa để đốt hỗn hợp xăng và không khí trong buồng đốt. Dấu hiệu bugi hỏng: máy rung, khó nổ, hụt hơi khi tăng tốc, tốn xăng và đèn check sáng. Bugi ô tô bao lâu cần thay? Thay đủ bộ theo số km trong lịch bảo dưỡng của hãng xe, đúng loại bugi động cơ quy định.
NGK là thương hiệu bugi của Niterra, Nhật Bản, làm bugi từ năm 1936. Bugi NGK được lắp sẵn trên xe mới của BMW, Mercedes-Benz, Audi, Volkswagen và nhiều hãng xe khác trên thế giới. Dòng Laser Platinum và Laser Iridium có đầu điện cực bằng kim loại quý, đánh lửa ổn định và bền hơn bugi thường. Bugi mòn làm máy rung, khó nổ và hao xăng. Mỗi món ghi mã OE và mã NGK để bạn đối chiếu với bugi đang lắp trên xe.
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 116i | 5 doors | B38 | 2014–2019 |
| 118i | 5 doors | B38 | 2014–2019 |
| 120i | 5 doors | B48 | 2015–2019 |
| 125i | 5 doors | B48 | 2015–2019 |
| M140iX | 5 doors | B58 | 2015–2019 |
| M140i | 5 doors | B58 | 2015–2019 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 116i | 3 doors | B38 | 2014–2019 |
| 118i | 3 doors | B38 | 2014–2019 |
| 120i | 3 doors | B48 | 2016–2019 |
| 125i | 3 doors | B48 | 2015–2019 |
| M140iX | 3 doors | B58 | 2015–2019 |
| M140i | 3 doors | B58 | 2015–2019 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 218i | Coupe | B38 | 2014–2017 |
| 220i | Coupe | B48 | 2016–2017 |
| 230iX | Coupe | B46 | 2015–2017 |
| 230i | Coupe | B46/B48 | 2015–2017 |
| M240iX | Coupe | B58 | 2015–2017 |
| M240i | Coupe | B58 | 2015–2017 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 218i | Coupe | B38 | 2016–2020 |
| 218i | Coupe | B48M | 2020–2021 |
| 220i | Coupe | B48 | 2016–2021 |
| 230iX | Coupe | B46 | 2016–2021 |
| 230i | Coupe | B46/B48 | 2016–2021 |
| M240iX | Coupe | B58 | 2016–2020 |
| M240i | Coupe | B58 | 2016–2021 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 218i | Convertible | B38 | 2014–2017 |
| 220i | Convertible | B48 | 2015–2017 |
| 230iX | Convertible | B46 | 2015–2017 |
| 230i | Convertible | B46/B48 | 2015–2017 |
| M240iX | Convertible | B58 | 2015–2017 |
| M240i | Convertible | B58 | 2015–2017 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 218i | Convertible | B38 | 2016–2020 |
| 218i | Convertible | B48M | 2020–2021 |
| 220i | Convertible | B48 | 2016–2021 |
| 230iX | Convertible | B46 | 2016–2021 |
| 230i | Convertible | B46/B48 | 2016–2021 |
| M240iX | Convertible | B58 | 2016–2021 |
| M240i | Convertible | B58 | 2016–2021 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 216i | Active Tourer | B38 | 2015–2018 |
| 218i | Active Tourer | B38 | 2013–2018 |
| 220i | Active Tourer | B48 | 2014–2018 |
| 225iX | Active Tourer | B48 | 2014–2018 |
| 225i | Active Tourer | B48 | 2013–2018 |
| 225xe | Active Tourer | B38X | 2014–2018 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 216i | Active Tourer | B38 | 2017–2021 |
| 218i | Active Tourer | B38 | 2017–2021 |
| 220i | Active Tourer | B42 | 2017–2021 |
| 225iX | Active Tourer | B48 | 2017–2021 |
| 225xe | Active Tourer | B38X | 2017–2021 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 216i | Gran Tourer | B38 | 2014–2018 |
| 218i | Gran Tourer | B38 | 2014–2018 |
| 220i | Gran Tourer | B48 | 2014–2018 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 216i | Gran Tourer | B38 | 2017–2022 |
| 218i | Gran Tourer | B38 | 2017–2021 |
| 220i | Gran Tourer | B48 | 2017–2022 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 318i | Sedan | B38 | 2015–2018 |
| 320i | Sedan | B48 | 2014–2018 |
| 330e | Sedan | B48X | 2015–2018 |
| 330i | Sedan | B46/B48 | 2014–2018 |
| 340i | Sedan | B58 | 2014–2018 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 318i | Touring | B38 | 2015–2019 |
| 320iX | Touring | B48 | 2014–2019 |
| 320i | Touring | B48 | 2014–2019 |
| 330iX | Touring | B46/B48 | 2014–2019 |
| 330i | Touring | B48 | 2014–2019 |
| 340iX | Touring | B58 | 2014–2019 |
| 340i | Touring | B58 | 2014–2019 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 320iX | Gran Turismo | B48 | 2015–2020 |
| 320i | Gran Turismo | B48 | 2015–2021 |
| 330iX | Gran Turismo | B46/B48 | 2015–2020 |
| 330i | Gran Turismo | B48 | 2015–2021 |
| 340iX | Gran Turismo | B58 | 2015–2020 |
| 340i | Gran Turismo | B58 | 2015–2020 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 320i | Sedan | B48 | 2017–2022 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 320i | Sedan | B48 | 2021–2025 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 320Li | Sedan | B48 | 2019–2022 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 320Ld | Sedan | 2021–2025 | |
| 320Li | Sedan | B48 | 2021–2024 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 418i | Coupe | B38 | 2015–2017 |
| 420iX | Coupe | B48 | 2016–2017 |
| 420i | Coupe | B48 | 2016–2017 |
| 430iX | Coupe | B46/B48 | 2015–2017 |
| 430i | Coupe | B46/B48 | 2015–2017 |
| 440iX | Coupe | B58 | 2015–2017 |
| 440i | Coupe | B58 | 2015–2017 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 418i | Coupe | B38 | 2016–2020 |
| 420iX | Coupe | B48 | 2016–2020 |
| 420i | Coupe | B48 | 2016–2020 |
| 430iX | Coupe | B46/B48 | 2016–2020 |
| 430i | Coupe | B46/B48 | 2016–2020 |
| 440iX | Coupe | B58 | 2016–2020 |
| 440i | Coupe | B58 | 2016–2020 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 420i | Convertible | B48 | 2015–2017 |
| 430iX | Convertible | B46/B48 | 2015–2017 |
| 430i | Convertible | B46/B48 | 2015–2017 |
| 440iX | Convertible | B58 | 2015–2017 |
| 440i | Convertible | B58 | 2015–2017 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 420i | Convertible | B48 | 2016–2020 |
| 430iX | Convertible | B46/B48 | 2016–2020 |
| 430i | Convertible | B46/B48 | 2016–2020 |
| 440iX | Convertible | B58 | 2016–2020 |
| 440i | Convertible | B58 | 2016–2020 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 418i | Gran Coupé | B38 | 2014–2017 |
| 420iX | Gran Coupé | B48 | 2015–2017 |
| 420i | Gran Coupé | B48 | 2016–2017 |
| 430iX | Gran Coupé | B46/B48 | 2015–2017 |
| 430i | Gran Coupé | B46/B48 | 2015–2017 |
| 440iX | Gran Coupé | B58 | 2015–2017 |
| 440i | Gran Coupé | B58 | 2015–2017 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 418i | Gran Coupé | B38 | 2016–2020 |
| 420iX | Gran Coupé | B48 | 2016–2021 |
| 420i | Gran Coupé | B48 | 2016–2021 |
| 430iX | Gran Coupé | B46/B48 | 2016–2021 |
| 430i | Gran Coupé | B46/B48 | 2016–2021 |
| 440iX | Gran Coupé | B58 | 2016–2021 |
| 440i | Gran Coupé | B58 | 2016–2021 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 420iX | Coupe | B48 | 2020–2024 |
| 420i | Coupe | B48 | 2019–2024 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 420i | Coupe | B48 | 2023–2025 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| M440iX | Gran Coupé | B58 | 2020–2024 |
| M440i | Gran Coupé | B58 | 2021–2024 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| M440iX | Gran Coupé | B58 | 2023–2025 |
| M440i | Gran Coupé | B58 | 2023–2025 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 520i | Sedan | B46/B48 | 2016–2020 |
| 530eX | Sedan | B46X/B48X | 2018–2020 |
| 530e | Sedan | B46X/B48X | 2016–2020 |
| 530i | Sedan | B46/B48 | 2015–2020 |
| 540i | Sedan | B58 | 2015–2020 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 520i | Sedan | B48 | 2019–2023 |
| 530eX | Sedan | B48 | 2019–2023 |
| 530e | Sedan | B48 | 2019–2023 |
| 530i | Sedan | B48 | 2019–2023 |
| 540i | Sedan | B58 | 2019–2023 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 520i | Touring | B48 | 2016–2020 |
| 530iX | Touring | B48 | 2016–2020 |
| 530i | Touring | B48 | 2016–2020 |
| 540iX | Touring | B58 | 2016–2020 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 520i | Touring | B48 | 2019–2024 |
| 530iX | Touring | B48 | 2019–2024 |
| 530i | Touring | B48 | 2019–2024 |
| 540iX | Touring | B58 | 2019–2024 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 630i | Gran Turismo | B48 | 2016–2020 |
| 640iX | Gran Turismo | B58 | 2016–2020 |
| 640i | Gran Turismo | B58 | 2016–2020 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 630i | Gran Turismo | B48 | 2019–2024 |
| 640iX | Gran Turismo | B58 | 2019–2024 |
| 640i | Gran Turismo | B58 | 2019–2023 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 730i | Sedan | B48 | 2014–2019 |
| 740e | Sedan | B48X | 2015–2019 |
| 740i | Sedan | B58 | 2014–2019 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 730i | Sedan | B48 | 2018–2022 |
| 740i | Sedan | B58 | 2018–2022 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 730Li | Sedan | B48 | 2014–2019 |
| 740LeX | Sedan | B48X | 2015–2019 |
| 740Le | Sedan | B48X | 2015–2019 |
| 740LiX | Sedan | B58 | 2015–2019 |
| 740Li | Sedan | B58 | 2014–2019 |
| 740eX | Sedan | B48X | 2015–2019 |
| 740i | Sedan | B58 | 2014–2019 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| 730Li | Sedan | B48 | 2018–2022 |
| 740LiX | Sedan | B58 | 2018–2022 |
| 740Li | Sedan | B58 | 2018–2022 |
| 740i | Sedan | B58 | 2018–2022 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| X1 18i | SUV | B32/B38 | 2014–2019 |
| X1 20iX | SUV | B48 | 2014–2019 |
| X1 20i | SUV | B42/B48 | 2014–2019 |
| X1 25iX | SUV | B42/B46/B48 | 2015–2018 |
| X1 28iX | SUV | B46 | 2015–2018 |
| X1 28i | SUV | B46 | 2015–2018 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| X1 18i | SUV | B32 | 2019–2020 |
| X1 20iX | SUV | B48 | 2019–2020 |
| X1 20i | SUV | B42 | 2018–2022 |
| X1 25eX | SUV | B38X | 2019–2022 |
| X1 25iX | SUV | B42 | 2018–2021 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| X2 18i | SAC | B32 | 2017–2023 |
| X2 20iX | SAC | B48 | 2017–2023 |
| X2 20i | SAC | B42 | 2016–2023 |
| X2 25eX | SAC | B38X | 2019–2023 |
| X2 25iX | SAC | B46 | 2017–2019 |
| X2 28iX | SAC | B46 | 2016–2022 |
| X2 28i | SAC | B46 | 2017–2023 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| X3 20i 1.6 | SUV | B48 | 2016–2021 |
| X3 20iX | SUV | B48 | 2016–2021 |
| X3 20i | SUV | B48 | 2016–2021 |
| X3 30iX | SUV | B46/B48 | 2016–2021 |
| X3 30i | SUV | B46 | 2017–2021 |
| X3 M40iX | SUV | B58 | 2016–2021 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| X3 20i 1.6 | SUV | B48M | 2020–2024 |
| X3 20iX | SUV | B48 | 2020–2024 |
| X3 20i | SUV | B48 | 2020–2024 |
| X3 30iX | SUV | B48 | 2020–2024 |
| X3 30i | SUV | B48 | 2020–2024 |
| X3 M40iX | SUV | B58 | 2020–2024 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| X3 30iX | SUV | B48 | 2020–2024 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| X4 20iX | SAC | B48 | 2017–2021 |
| X4 30iX | SAC | B46/B48 | 2017–2021 |
| X4 M40iX | SAC | B58 | 2017–2021 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| X4 20iX | SAC | B48 | 2020–2025 |
| X4 30iX | SAC | B48 | 2020–2025 |
| X4 M40iX | SAC | B58 | 2020–2025 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| Cooper S | Convertible | B38/B48 | 2021 |
| Cooper | Convertible | 2021 | |
| JCW | Convertible | 2021 | |
| One | Convertible | 2021 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| JCW | Convertible | B48 | 2015–2019 |
| One | Convertible | B38 | 2015–2019 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| Cooper ALL4 | Clubman | B38 | 2019 |
| Cooper S ALL4 | Clubman | B48 | 2019 |
| JCW ALL4 | Clubman | B48 | 2019 |
| Cooper S | Clubman | B48 | 2019 |
| Cooper | Clubman | 2019 | |
| One | Clubman | 2019 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| Cooper ALL4 | Clubman | B36 | 2015–2019 |
| Cooper S ALL4 | Clubman | B46/B48 | 2015–2019 |
| JCW ALL4 | Clubman | B48 | 2015–2019 |
| Cooper S | Clubman | B48 | 2015–2019 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| Cooper ALL4 | Countryman | B38 | 2020 |
| Cooper S ALL4 | Countryman | B48 | 2020 |
| Cooper SE ALL4 | Countryman | B38X | 2020 |
| JCW ALL4 | Countryman | B48 | 2020 |
| Cooper S | Countryman | B48 | 2020 |
| One | Countryman | 2020 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| Cooper ALL4 | Countryman | B36/B38 | 2016–2019 |
| Cooper S ALL4 | Countryman | B46/B48 | 2016–2019 |
| Cooper SE ALL4 | Countryman | B38X | 2016–2019 |
| JCW ALL4 | Countryman | B48 | 2016–2019 |
| Cooper S | Countryman | B46/B48 | 2016–2019 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| Cooper SD | 5 doors | 2021 | |
| Cooper | 5 doors | 2021 | |
| One First | 5 doors | 2021 | |
| One | 5 doors | 2021 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| Cooper S | 3 doors | B48 | 2021 |
| Cooper | 3 doors | 2021 | |
| JCW | 3 doors | 2021 | |
| One First | 3 doors | B38 | 2021 |
| One | 3 doors | 2021 |
| Phiên bản | Thân xe | Máy | Năm SX |
|---|---|---|---|
| Cooper S | 3 doors | B48 | 2013–2019 |
| JCW GP | 3 doors | 2013–2019 | |
| JCW | 3 doors | B48 | 2013–2019 |
| One First | 3 doors | B38 | 2013–2019 |
Bấm vào đời xe để xem từng phiên bản. Dòng tô nền là xe bạn đang chọn.
Bugi Laser Iridium BMW, MINI - NGK SILZKGR8B8S NGK SILZKGR8B8S lắp vừa BMW 1 Series F20, BMW 1 Series F21, BMW 2 Series F22 và 28 đời xe khác — đủ bản xe ở tab «Lắp cho xe». Cùng một đời xe vẫn có thể khác theo mã máy, tháng sản xuất hoặc trang bị, nên chưa chắc thì nhắn số khung (VIN) qua Zalo: kỹ sư kiểm miễn phí trước khi đặt.
Mã OE 12120040551 (viết cách 12 12 0 040 551), mã NGK SILZKGR8B8S. Đối chiếu với mã in trên món đang lắp trên xe.
Giá 450.000 ₫ đã gồm thuế GTGT, chưa gồm công lắp. Lắp tại xưởng Quận 7 thì công lắp báo giá trước khi làm.
Có sẵn trong kho. Nhận tại xưởng 97 Đào Trí hoặc Sen Performance 19 Tân Phú, Quận 7, hoặc giao tận nơi trong và ngoài TP.HCM. BMAP không thu phí giao; cước vận chuyển trả cho đơn vị giao khi nhận hàng.
12 tháng hoặc 10.000 km, tuỳ điều kiện nào đến trước — chi tiết ở tab «Bảo hành».
Phụ tùng mua tại BMAP Shop — Chính hãng, OEM hay Aftermarket — được bảo hành 12 tháng hoặc 10.000 km, tuỳ điều kiện nào đến trước, tính từ ngày nhận hàng. Món lỗi do nhà sản xuất thì đổi món mới; hết hàng thì hoàn tiền theo giá bạn đã trả. Lắp tại xưởng BMAP Quận 7 thì hạng mục lắp được bảo hành 12 tháng hoặc 10.000 km tính từ ngày giao xe — hỏng lại đúng hạng mục, chúng tôi làm lại không tính công, không tính phụ tùng.
Bảo hành gắn với chiếc xe và người mua ban đầu. Xem đầy đủ chính sách bảo hành · Chính sách đổi trả
Nhắn Zalo kèm đời xe, kỹ sư sẽ trả lời.
Nhắn Zalo